menu_book
見出し語検索結果 "đám cháy rừng" (1件)
đám cháy rừng
日本語
名森林火災
Đám cháy rừng đã lan rộng do gió mạnh và địa hình hiểm trở.
強風と険しい地形のため、森林火災は広がりました。
swap_horiz
類語検索結果 "đám cháy rừng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đám cháy rừng" (1件)
Đám cháy rừng đã lan rộng do gió mạnh và địa hình hiểm trở.
強風と険しい地形のため、森林火災は広がりました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)